夫黨

fū dǎng phu đảng

Hán Việt: phu đảng · Pinyin: fū dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夫之亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夫之亲族。