伕力 fū lì · phu lực Hán Việt: phu lực · Pinyin: fū lì Tổng quan Cấu tạo: 伕 (phu) + 力 (lực)Pinyinfū lìHán Việtphu lựcCấu tạo伕 + 力 · phu + lực nghĩa thành phần: phu + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚夫。Tân Hoa Tự Điển 1.脚夫。