夫夫 fū fū · phu phu Hán Việt: phu phu · Pinyin: fū fū Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 夫 (phu)Pinyinfū fūHán Việtphu phuCấu tạo夫 + 夫 · phu + phu nghĩa thành phần: phu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人人。Tân Hoa Tự Điển 1.人人。