夫粟

fū sù phu túc

Hán Việt: phu túc · Pinyin: fū sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一夫所纳之粟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一夫所纳之粟。