夫蘺

fū lí phu li

Hán Việt: phu li · Pinyin: fū lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夫离"; 草名。多年生草本。夏日开黄褐色小花。生于沼泽浅水之处﹐秋日采其茎以织席﹐故俗名席子草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夫离"。 2.草名。多年生草本。夏日开黄褐色小花。生于沼泽浅水之处﹐秋日采其茎以织席﹐故俗名席子草。