夫黨

fū dǎng phu đảng

Hán Việt: phu đảng · Pinyin: fū dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (đảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫的親屬。唐.柳宗元〈亡妻宏農楊氏誌〉:「敦睦夫黨,致肅雍之美。」