夬夬

quái quái

Hán Việt: quái quái

Tổng quan

hắc chắn, không còn nghi ngờ gì. quái quái quái quái ☆Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.

Cấu tạo: (quái) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hắc chắn, không còn nghi ngờ gì. quái quái quái quái ☆Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 果決、不猶豫。《易經.夬卦》:「君子夬夬,獨行遇雨,若濡有慍,無咎。」