夭喬 yāo qiáo · yêu kiều Hán Việt: yêu kiều · Pinyin: yāo qiáo Tổng quan Cấu tạo: 夭 (yêu) + 喬 (kiều)Pinyinyāo qiáoHán Việtyêu kiềuCấu tạo夭 + 喬 · yêu + kiều nghĩa thành phần: yêu + kiều