央央蹌蹌

yāng yāng qiāng qiāng ương ương thương thương

Hán Việt: ương ương thương thương · Pinyin: yāng yāng qiāng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ương) + (ương) + (thương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹踉踉跄跄。走路不稳的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹踉踉跄跄。走路不稳的样子。