央央蹌蹌 yāng yāng qiāng qiāng · ương ương thương thương Hán Việt: ương ương thương thương · Pinyin: yāng yāng qiāng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 央 (ương) + 蹌 (thương) + 蹌 (thương)Pinyinyāng yāng qiāng qiāngHán Việtương ương thương thươngCấu tạo央 + 央 + 蹌 + 蹌 · ương + ương + thương + thương nghĩa thành phần: ương + ương + thương + thương