央屬 yāng shǔ · ương chúc Hán Việt: ương chúc · Pinyin: yāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 屬 (chúc)Pinyinyāng shǔHán Việtương chúcCấu tạo央 + 屬 · ương + chúc nghĩa thành phần: ương + chúc