失愛 shī ài · thất ái Hán Việt: thất ái · Pinyin: shī ài Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 愛 (ái)Pinyinshī àiHán Việtthất áiCấu tạo失 + 愛 · thất + ái nghĩa thành phần: thất + ái