失曉 shī xiǎo · thất hiểu Hán Việt: thất hiểu · Pinyin: shī xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 曉 (hiểu)Pinyinshī xiǎoHán Việtthất hiểuCấu tạo失 + 曉 · thất + hiểu nghĩa thành phần: thất + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不知天晓◇多指起身晩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不知天晓◇多指起身晩。