失愛 shī ài · thất ái Hán Việt: thất ái · Pinyin: shī ài Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 愛 (ái)Pinyinshī àiHán Việtthất áiCấu tạo失 + 愛 · thất + ái nghĩa thành phần: thất + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应爱而不爱; 失去别人的爱怜; 指失去所爱。Tân Hoa Tự Điển 1.应爱而不爱。 2.失去别人的爱怜。 3.指失去所爱。