頭編

tóu biān đầu biên

Hán Việt: đầu biên · Pinyin: tóu biān

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指发髻。