頭營

tóu yíng đầu doanh

Hán Việt: đầu doanh · Pinyin: tóu yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指驻有军事指挥部的军营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指驻有军事指挥部的军营。