头颅穿刺术

đầu lô xuyên thứ thuật

Hán Việt: đầu lô xuyên thứ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 顱 (lô) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọc hút não

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cephalocentesis

Eng

  • Cihui cephalocentesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

头颅骨折