头颅骨折

đầu lô cốt chiết

Hán Việt: đầu lô cốt chiết

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 顱 (lô) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỡ sọ
  • Biên soạn skull fracture

Eng

  • Cihui 頭顱骨折 óulúgǔzhé f.e. skull fracture

Từ liên quan

Gần nghĩa

头颅的 · 头颅穿刺术 · 骨折的