頭頸
đầu cảnh
Hán Việt: đầu cảnh · Pinyin: tóu jǐng
Tổng quan
(tiếng địa phương) cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) cổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脖子。《禮記.五藻》:「立容辨,卑毋讇,頭頸必中,山立時行,盛氣顛實,揚休玉色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脖子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脖子。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) neck
- Cihui (dialect) neck