頭飾

tóu shì đầu sức

Hán Việt: đầu sức · Pinyin: tóu shì

Tổng quan

trang sức đầu

Cấu tạo: (đầu) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang sức đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戴在頭上的裝飾品。如:「妹妹為了今晚的歌唱表演,要求媽媽幫她買了漂亮的頭飾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首饰;戴在头上的装饰品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首饰;戴在头上的装饰品。

Eng

  • CC-CEDICT head ornament
  • Cihui head ornament