夷盤

yí pán di bàn

Hán Việt: di bàn · Pinyin: yí pán

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夷盘"; 盛冰冰尸用的大盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夷盘"。 2.盛冰冰尸用的大盘。