夷言

yí yán di ngôn

Hán Việt: di ngôn · Pinyin: yí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指黄河流域华夏族以外的各种语言◇亦泛指少数民族或外国的言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指黄河流域华夏族以外的各种语言◇亦泛指少数民族或外国的言语。