夷踞 yí jù · di cứ Hán Việt: di cứ · Pinyin: yí jù Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 踞 (cứ)Pinyinyí jùHán Việtdi cứCấu tạo夷 + 踞 · di + cứ nghĩa thành phần: di + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两腿伸直张开坐在地上。形容随便﹐不拘礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.两腿伸直张开坐在地上。形容随便﹐不拘礼节。