夷隆 yí lóng · di long Hán Việt: di long · Pinyin: yí lóng Tổng quan Cấu tạo: 夷 (di) + 隆 (long)Pinyinyí lóngHán Việtdi longCấu tạo夷 + 隆 · di + long nghĩa thành phần: di + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛衰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛衰。