夸麗 kuā lì · khoa lệ Hán Việt: khoa lệ · Pinyin: kuā lì Tổng quan Cấu tạo: 夸 (khoa) + 麗 (lệ)Pinyinkuā lìHán Việtkhoa lệCấu tạo夸 + 麗 · khoa + lệ nghĩa thành phần: khoa + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 華麗。《文選.左思.吳都賦》:「雖茲宅之夸麗,曾未足以少寧。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.雜文》:「枚乘摛豔,首製七發,腴辭雲構,夸麗風駭。」