夾峙 jiā zhì · giáp trĩ Hán Việt: giáp trĩ · Pinyin: jiā zhì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 峙 (trĩ)Pinyinjiā zhìHán Việtgiáp trĩCấu tạo夾 + 峙 · giáp + trĩ nghĩa thành phần: giáp + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左右耸峙。Tân Hoa Tự Điển 1.左右耸峙。