夾臾

jiā yú giáp du

Hán Việt: giáp du · Pinyin: jiā yú

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夹庾"; 夹弓和臾弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夹庾"。 2.夹弓和臾弓。