奪人 duó rén · đoạt nhân Hán Việt: đoạt nhân · Pinyin: duó rén Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 人 (nhân)Pinyinduó rénHán Việtđoạt nhânCấu tạo奪 + 人 · đoạt + nhân nghĩa thành phần: đoạt + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹损人; 犹动人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹损人。 2.犹动人。