奪倫 duó lún · đoạt luân Hán Việt: đoạt luân · Pinyin: duó lún Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 倫 (luân)Pinyinduó lúnHán Việtđoạt luânCấu tạo奪 + 倫 · đoạt + luân nghĩa thành phần: đoạt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失其伦次。Tân Hoa Tự Điển 1.失其伦次。