奪俸 duó fèng · đoạt bổng Hán Việt: đoạt bổng · Pinyin: duó fèng Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 俸 (bổng)Pinyinduó fèngHán Việtđoạt bổngCấu tạo奪 + 俸 · đoạt + bổng nghĩa thành phần: đoạt + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏因过失而被罚扣其俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏因过失而被罚扣其俸禄。