奪偶

duó ǒu đoạt ngẫu

Hán Việt: đoạt ngẫu · Pinyin: duó ǒu

Tổng quan

tranh giành bạn đời

Cấu tạo: (đoạt) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh giành bạn đời

Eng

  • CC-CEDICT to contend for a mate
  • Cihui to contend for a mate