奪勞

duó láo đoạt lao

Hán Việt: đoạt lao · Pinyin: duó láo

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对犯罪官吏剥夺其职务令服劳役的一种制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对犯罪官吏剥夺其职务令服劳役的一种制度。