夺占

đoạt chiêm

Hán Việt: đoạt chiêm

Tổng quan

chiếm đoạt

Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 佔 (chiêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm đoạt
  • VietPhrases chiếm đoạt
  • Biên soạn 奪占 uózhàn v. take possession of (sth.) illegally

Eng

  • Cihui 奪占 uózhàn v. take possession of (sth.) illegally

Từ liên quan

Gần nghĩa

佔驗 · 占中 · 占优 · 占兆 · 占先 · 占到 · 占包 · 占卜