奪印

duó yìn đoạt ấn

Hán Việt: đoạt ấn · Pinyin: duó yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺去官印﹐谓将付予臣下的权力收回; 谓在竞争中获得代表某种权力的官印。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夺去官印﹐谓将付予臣下的权力收回。 2.谓在竞争中获得代表某种权力的官印。

Eng

  • Cihui 奪印 uóyìn v.o. seize seal/power