奪卻

duó què đoạt khước

Hán Việt: đoạt khước · Pinyin: duó què

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"夺却"; 夺去;占去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夺却"。 2.夺去;占去。