奪名 đoạt danh Hán Việt: đoạt danh Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 名 (danh)Hán Việtđoạt danhCấu tạo奪 + 名 · đoạt + danh nghĩa thành phần: đoạt + danh Nghĩa EngCihui 奪名 uómíng v.o. compete for fame