奪官 duó guān · đoạt quan Hán Việt: đoạt quan · Pinyin: duó guān Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 官 (quan)Pinyinduó guānHán Việtđoạt quanCấu tạo奪 + 官 · đoạt + quan nghĩa thành phần: đoạt + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削去官职。Tân Hoa Tự Điển 1.削去官职。