奪寵 đoạt sủng Hán Việt: đoạt sủng Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 寵 (sủng)Hán Việtđoạt sủngCấu tạo奪 + 寵 · đoạt + sủng nghĩa thành phần: đoạt + sủng Nghĩa EngCihui 奪寵 uóchǒng v.o. beat a rival in seeking the favor/confidence of a superior