奪彩

duó cǎi đoạt thải

Hán Việt: đoạt thải · Pinyin: duó cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失去光彩。

Eng

  • Cihui 奪彩 uócǎi v.o. gain a victory