奪手 đoạt thủ Hán Việt: đoạt thủ Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 手 (thủ)Hán Việtđoạt thủCấu tạo奪 + 手 · đoạt + thủ nghĩa thành phần: đoạt + thủ Nghĩa EngCihui 奪手 uóshǒu v.o. force one's hands free