奪攘 duó rǎng · đoạt nhương Hán Việt: đoạt nhương · Pinyin: duó rǎng Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 攘 (nhương)Pinyinduó rǎngHán Việtđoạt nhươngCấu tạo奪 + 攘 · đoạt + nhương nghĩa thành phần: đoạt + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抢夺。Tân Hoa Tự Điển 1.抢夺。