奪服 duó fú · đoạt phục Hán Việt: đoạt phục · Pinyin: duó fú Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 服 (phục)Pinyinduó fúHán Việtđoạt phụcCấu tạo奪 + 服 · đoạt + phục nghĩa thành phần: đoạt + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓丧期未满﹐官员应诏除去丧服﹐出任官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓丧期未满﹐官员应诏除去丧服﹐出任官职。