奪盃

duó bēi đoạt bôi

Hán Việt: đoạt bôi · Pinyin: duó bēi

Tổng quan

đoạt giải: đoạt cúp

Cấu tạo: (đoạt) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạt giải: đoạt cúp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺取奖杯,特指夺取冠军:我国排球队在这次邀请赛中~。

Eng

  • Cihui 奪杯 uóbēi* v.o. win the title/championship; win a medal/cup