奪柄

duó bǐng đoạt bính

Hán Việt: đoạt bính · Pinyin: duó bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失去权力。