奪氣 đoạt khí Hán Việt: đoạt khí Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 氣 (khí)Hán Việtđoạt khíCấu tạo奪 + 氣 · đoạt + khí nghĩa thành phần: đoạt + khí Nghĩa EngCihui 奪氣 uóqì v.o. be unnerved by sb.