奪爵

duó jué đoạt tước

Hán Việt: đoạt tước · Pinyin: duó jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因罪而被削去爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因罪而被削去爵位。