奪禮 duó lǐ · đoạt lễ Hán Việt: đoạt lễ · Pinyin: duó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 禮 (lễ)Pinyinduó lǐHán Việtđoạt lễCấu tạo奪 + 禮 · đoạt + lễ nghĩa thành phần: đoạt + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹夺服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹夺服。