奪膽

duó dǎn đoạt đảm

Hán Việt: đoạt đảm · Pinyin: duó dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹丧胆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹丧胆。