奪胎 duó tāi · đoạt thai Hán Việt: đoạt thai · Pinyin: duó tāi Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 胎 (thai)Pinyinduó tāiHán Việtđoạt thaiCấu tạo奪 + 胎 · đoạt + thai nghĩa thành phần: đoạt + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"夺胎换骨"。