奪衣

duó yī đoạt y

Hán Việt: đoạt y · Pinyin: duó yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạt) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夺袍。喻在诗文竞赛中获胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夺袍。喻在诗文竞赛中获胜。